PPS (polyphenylene sulfide) 11 câu hỏi

PPS — những câu hỏi người mua thực sự đặt ra

PPS được chọn vì nhiệt, hóa chất và ổn định kích thước — với một chi phí. Đây là số liệu và giới hạn gia công của nhựa nóng chảy 300 °C.

01PPS là gì?

PPS (polyphenylene sulfide) là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật hiệu năng cao, bán tinh thể: nóng chảy 280–290 °C, dùng liên tục 200–240 °C. Bản thân đạt UL94 V-0 không cần phụ gia, chịu axit, dung môi và thủy phân, giữ dung sai tốt hơn nylon nhiều.

02Khối lượng riêng của PPS?

1,34–1,36 g/cm³ không gia cường và 1,6–1,7 g/cm³ với 40% sợi thủy tinh. Dù nặng hơn PA66, chi tiết PPS thường nhẹ hơn vì độ cứng cho phép giảm thành.

03Nhiệt độ nóng chảy của PPS?

280–290 °C, cao nhất trong ba loại, cần nhiệt độ nhựa 300–330 °C và hot runner phù hợp. Dưới 290 °C nhựa quá cứng để điền thành mỏng.

04PPS chịu nhiệt đến đâu?

HDT khoảng 200 °C không gia cường và 260–275 °C khi có sợi (1,80 MPa); dùng liên tục 200–240 °C, đỉnh ngắn đến 260 °C — cao hơn PA66 một bậc cho chi tiết khoang động cơ hoặc gần công đoạn hàn.

05PPS hút nước bao nhiêu?

Chỉ 0,02–0,05% trong 24 giờ, gần như không đáng kể so với nylon. Vì thế PPS giữ dung sai micromet; vẫn sấy 150–160 °C trong 3–4 giờ chủ yếu để loại ẩm bề mặt.

06Độ co ngót của PPS?

0,2–0,8% và 0,2–0,4% khi có sợi thủy tinh. Co ngót phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ khuôn và độ kết tinh, nên khuôn được cắt sau khi phân tích dòng chảy.

07Nhiệt độ gia công PPS?

Xi lanh 300–330 °C, khuôn 130–150 °C. Khuôn nguội là lỗi kinh điển: độ kết tinh giảm, chi tiết giòn và kích thước không ổn định.

08PPS có ăn mòn máy không?

Nhựa nóng chảy có tính ăn mòn: dùng xi lanh và trục vít hợp kim niken cao hoặc hai lớp kim loại, tuổi thọ ngắn hơn so với PA. Hợp chất tẩy rửa và quy trình dừng máy đúng quan trọng hơn với nhựa thông thường.

09Giá PPS phụ thuộc gì?

PPS cao hơn dòng PA cả về nhựa và gia công: đường đi monome, quy trình 300 °C và hàm lượng sợi hoặc chất độn đẩy giá lên. Mác đùn không gia cường là điểm vào, 40% GF và hợp kim ở mức cao nhất.

10Chọn PPS hay PA66?

Dưới 200 °C, PA66 thường kinh tế hơn: dai hơn, dễ ép hơn, rẻ hơn. Chuyển sang PPS khi liên tục trên 200 °C, tiếp xúc nhiên liệu, axit hoặc dung môi, khi bắt buộc V-0 tự nhiên hoặc dung sai phải giữ trong môi trường ẩm.

11PPS dùng ở đâu?

Cánh và vỏ bơm nước, đầu nối và bobbin, chi tiết bơm van hóa chất, kết cấu 5G và viễn thông, phụ kiện cấp nước.

Không có câu trả lời bạn cần?

Gửi chi tiết, điều kiện sử dụng và sản lượng tháng — chúng tôi đề xuất mác tương đương, mẫu thử và báo giá.

Gửi câu hỏi kỹ thuật
← Về trang tra cứu