01PA66 là gì?
PA66 là polyamide kỹ thuật bán tinh thể làm từ axit adipic và hexamethylenediamine. Nhiệt độ nóng chảy 252–265 °C và độ cứng cao hơn PA6, hút ẩm ít hơn, chịu từ biến và mài mòn tốt hơn — vì vậy PA66 chiếm ưu thế ở thanh cách nhiệt, chi tiết khoang động cơ và đầu nối.
02Khối lượng riêng của PA66 là bao nhiêu?
Không gia cường 1,13–1,15 g/cm³; với 30% sợi thủy tinh khoảng 1,36–1,38 g/cm³. Khối lượng riêng quyết định chi phí vật liệu với chi tiết mua theo cân: chênh 5% khối lượng riêng là chênh 5% vật liệu ở cùng thể tích.
03Nhiệt độ nóng chảy của PA66?
252–265 °C, cao hơn PA6 khoảng 40 °C. Nhựa phải chạy cao hơn điểm nóng chảy 30–50 °C, nên PA66 cần máy được thiết kế cho 290–300 °C.
04PA66 chịu nhiệt đến đâu?
Không gia cường, nhiệt độ biến dạng 70–90 °C tại 1,80 MPa; với 30% sợi thủy tinh là 240–250 °C. Tải trọng dài hạn nên thiết kế ở khoảng 70% giá trị này, vì vượt liên tục sẽ tăng từ biến và lão hóa.
05PA66 hút nước bao nhiêu?
1,0–1,5% trong 24 giờ, ít hơn PA6 nhưng nhiều hơn PPS (0,02–0,05%) rất nhiều. Nước làm chi tiết nở ra và giảm độ bền, nên chi tiết chính xác cần điều hòa ẩm và hạt nhựa phải sấy trước khi ép.
06Độ co ngót của PA66?
0,8–1,5% không gia cường và 0,3–0,5% với 30% sợi thủy tinh. Co ngót không đều theo hướng: sợi làm giảm co theo hướng chảy, nên khuôn cần bù theo từng hướng thay vì một hệ số chung.
07Sấy PA66 trước khi ép thế nào?
90–110 °C trong 4–6 giờ bằng máy sấy hút ẩm hoặc chân không, điểm sương dưới −20 °C. Sấy chưa đủ sẽ thấy vệt bạc và bọt khí; tủ sấy gió nóng không đủ trong thời tiết ẩm.
08Nhiệt độ gia công PA66?
Xi lanh 260–290 °C (250–270 °C với mác chống cháy), khuôn 80–100 °C, lấy cận trên cho thành mỏng. Khuôn nguội làm giảm độ kết tinh, tăng co ngót và ứng suất dư.
09Có những mác sợi thủy tinh và chống cháy nào?
Các cấp thường gặp là 15, 20, 30 và 40% sợi; UL94 V-0 đạt bằng hệ brom, phốt pho hoặc nitơ. Độ cứng và HDT tăng theo lượng sợi, trong khi độ dai va đập và độ chảy giảm — thành mỏng thường hạ một cấp.
10Giá PA66 phụ thuộc gì?
Hàm lượng sợi hoặc chất chống cháy, màu, lượng đặt hàng và giá axit adipic/HMDA. Mác 30% GF và mác V-0 mỗi loại cao hơn một bậc so với nhựa tự nhiên không gia cường, nên hãy chốt yêu cầu tính năng trước khi so giá.
11Chọn PA66 hay PA6?
Trên 100 °C liên tục, chịu từ biến hoặc cần ổn định kích thước: chọn PA66. Cần độ dai, độ chảy và chi phí ở nhiệt độ thường: PA6 là đủ. Vì thế thanh cách nhiệt và chi tiết động cơ dùng PA66, còn kẹp và vỏ thường dùng PA6.
12PA66 dùng ở đâu?
Thanh cách nhiệt cửa nhôm (PA66 GF25), gá đỡ và nắp trong khoang động cơ, đầu nối, vỏ dụng cụ điện, bánh răng, dây rút và kết cấu thiết bị gia dụng.