PA6 (nylon 6) 11 câu hỏi

PA6 — những câu hỏi người mua thực sự đặt ra

PA6 dai và dễ gia công nhất trong ba loại, đồng thời nhạy ẩm nhất. Những câu hỏi này quyết định chọn PA6 hay PA66.

01PA6 là gì?

PA6 (nylon 6) là polyamide bán tinh thể làm từ caprolactam. Dai và dễ chảy hơn PA66, giá thấp hơn, nhưng nhiệt độ nóng chảy thấp hơn (215–225 °C) và hút ẩm nhiều hơn — là nền tảng của kẹp, vỏ, bánh răng và ống bảo vệ cáp.

02Khối lượng riêng của PA6?

1,13–1,15 g/cm³ không gia cường và khoảng 1,36 g/cm³ với 30% sợi thủy tinh. Chất độn khoáng đưa lên gần 1,5 g/cm³, cần lưu ý khi mua chi tiết theo cân.

03Nhiệt độ nóng chảy của PA6?

215–225 °C, thấp hơn PA66 khoảng 40 °C. Gia công ở 230–260 °C nên phù hợp cả máy cũ và ít tích nhiệt hơn.

04PA6 chịu nhiệt đến đâu?

HDT 55–75 °C tại 1,80 MPa khi không gia cường và 190–200 °C với 30% sợi. Dùng liên tục trên 100 °C nên chọn PA66 hoặc PA6 ổn định nhiệt.

05PA6 hút nước bao nhiêu?

1,6–1,9% trong 24 giờ, cao nhất trong ba loại, và tiếp tục hút trong nhiều tuần. Chi tiết nở ra và mất độ cứng, nên chi tiết chính xác được điều hòa ẩm trước khi lắp.

06Độ co ngót của PA6?

0,8–1,5% không gia cường và 0,3–0,6% khi có sợi. PA6 kết tinh nhanh nên nhiệt độ khuôn ảnh hưởng mạnh đến co ngót cuối: giữ ổn định thay vì bù bằng áp suất giữ.

07Sấy và gia công PA6 thế nào?

Sấy 80–90 °C trong 4–6 giờ, điểm sương dưới −20 °C; xi lanh 230–260 °C, vòi thấp hơn khoảng 10 °C, khuôn 60–90 °C. Khuôn nóng hơn cho độ kết tinh và bề mặt tốt hơn.

08PA6 có những mác nào?

Sợi thủy tinh 15, 20, 30 và 40%, cùng các mác chống cháy, tăng độ dai, ổn định UV, chịu mài mòn và dẫn điện. Các biến tính cạnh tranh nhau: chất chống cháy và sợi làm giảm độ giãn dài, nên xác định tính chất then chốt trước.

09Giá PA6 phụ thuộc gì?

Giá caprolactam, hàm lượng sợi hoặc chống cháy, màu, bao bì và quy cách lô. Nhựa tự nhiên không gia cường ở mức thấp nhất, mỗi biến tính cộng thêm chi phí. Vì nhựa nền rẻ hơn PA66 nên gói biến tính thường quyết định giá cuối.

10Chọn PA6 hay PA66?

PA66 khi liên tục trên 100 °C, chịu từ biến, hoặc độ ẩm không được làm thay đổi kích thước. PA6 cho độ dai ở nhiệt độ thường, thành mỏng và chi phí thấp.

11PA6 dùng ở đâu?

Bảo vệ cáp và ống luồn, vỏ dụng cụ và thiết bị gia dụng, bánh răng, dây rút, chi tiết máy dệt và linh kiện công nghiệp.

Không có câu trả lời bạn cần?

Gửi chi tiết, điều kiện sử dụng và sản lượng tháng — chúng tôi đề xuất mác tương đương, mẫu thử và báo giá.

Gửi câu hỏi kỹ thuật
← Về trang tra cứu